Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiacoso
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống bắt nạt
tính từ
antibullying
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antibullying
Phản đối hoặc hành động chống lại bắt nạt
AI
1
Chống bắt nạt
1
Chống bắt nạt
1
Chống bắt nạt