Dịch

antiblooming

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngăn chặn hiện tượng nở hoa, trong đó ánh sáng quá mức tạo ra các mảng sáng lớn trong ảnhtính từkhông so sánh (not comparable)Preventing the blooming phenomenon, where excessive light causes large bright patches in a picture.

Nguồn gốc (etymology)

AI