Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antibigotry
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại sự cố chấp
tính từ
Opposing bigotry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antibigotry
Dạng gốc
(base form)
more antibigotry
So sánh hơn
(comparative)
most antibigotry
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
bigotry
AI
1
Chống lại sự cố chấp
1
Chống lại sự cố chấp
1
Chống lại sự cố chấp