Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiballing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn chặn sự hình thành các quả bóng vật liệu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing the formation of balls of material.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
balling
AI
1
Ngăn chặn sự hình thành các quả bóng vật liệu
1
Ngăn chặn sự hình thành các quả bóng vật liệu
1
Ngăn chặn sự hình thành các quả bóng vật liệu