Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antiartillery
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Pháo binh nhắm mục tiêu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Targeting artillery.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antiaircraft artillery
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
artillery
Ví dụ
an
antiartillery
radar
system
AI
1
Pháo binh nhắm mục tiêu
1
Pháo binh nhắm mục tiêu
1
Pháo binh nhắm mục tiêu