Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anti-Samaritanism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chống đối hoặc thù địch đối với người Sa-ma-ri
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Opposition or hostility to Samaritans.
Nguồn gốc
(etymology)
anti
+
Samaritan
+
ism
AI
1
Sự chống đối hoặc thù địch đối với người Sa-ma-ri
1
Sự chống đối hoặc thù địch đối với người Sa-ma-ri
1
Sự chống đối hoặc thù địch đối với người Sa-ma-ri