Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anti-Polish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại hoặc phản đối người Ba Lan hoặc Ba Lan
tính từ
Against or opposing the Poles or Poland.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
Polish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antipolaco
Chống Ba Lan
AI
1
Chống lại hoặc phản đối người Ba Lan hoặc Ba Lan
1
Chống lại hoặc phản đối người Ba Lan hoặc Ba Lan
1
Chống lại hoặc phản đối người Ba Lan hoặc Ba Lan