anti-Buddhist
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chống lại hoặc phản đối Phật giáo hoặc Phật giáotính từkhông so sánh (not comparable)Against or opposing Buddhists or Buddhism.
Nguồn gốc (etymology)
anti-Buddhist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anti-Buddhist