Dịch

antibudista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chống Phật giáotính từanti-Buddhist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antibudistaDạng gốc (base form)
  2. antibudistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chống Phật giáo
  1. anti-Buddhist

AI