Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthropophagous
tính từ
(adjective)
/ˌ
æ
n
.
θ
ɹ
ə
ˈ
p
ɒ
.
f
ə
.
ɡ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Ăn thịt người
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Who practices anthropophagy; cannibalistic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anthropophagous
anthropophag
us
Kẻ ăn thịt người; một kẻ ăn thịt người
danh từ
anthropophagous
ly
Theo cách ăn thịt người
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
anthropo-
+
-phagous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
caníbal
Ăn thịt người
AI
1
Ăn thịt người
1
Ăn thịt người
1
Ăn thịt người