Dịch

anthropomorphic

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có hình dáng con ngườitính từkhông so sánh (not comparable)Having the form of a human.
  2. Có đặc tính của con ngườitính từHaving ascribes, attributes or characteristics of a human being.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anthropomorphicDạng gốc (base form)
  2. anthropomorphicsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con vật nhân cách hóa
  1. An anthropomorphized animal.

Nguồn gốc (etymology)

anthropomorphic

Ngôn ngữ khác

AI