Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthropomorphous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hình người
tính từ
Synonym of anthropomorphic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anthropomorphic
Nguồn gốc
(etymology)
anthropo-
+
-morphous
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anthropomorphous
anthropomorphous
ly
Một cách nhân văn; theo cách giống với con người
trạng từ
AI
1
Giống hình người
1
Giống hình người
1
Giống hình người