Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
anthrop
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Về người
danh từ
Abbreviation of anthropology.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
anthrop.
danh từ, tính từ
danh từ, tính từ
Viết tắt của anthropology
anthropo-
tiền tố
tiền tố
Hình thành các từ liên quan đến đàn ông hoặc con người
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anthrop
anthrop
ology
Nhân loại học
danh từ
C1
anthrop
ologist
Nhà nhân loại học
danh từ
C1
anthrop
ological
Nhân loại học
tính từ
C2
anthrop
ogenic
Thuộc nguồn gốc loài người
tính từ
C1
Xem thêm 6 từ
AI
1
Về người
1
Về người
1
Về người