Dịch

anthrop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Về ngườidanh từAbbreviation of anthropology.

Cụm từ (phrase)

anthrop.danh từ, tính từViết tắt của anthropology
anthropo-tiền tốHình thành các từ liên quan đến đàn ông hoặc con người

AI