Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthrop.
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của anthropology
danh từ
Abbreviation of anthropology.
2
Viết tắt của anthropological
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of anthropological.
AI
1
Viết tắt của anthropology
2
Viết tắt của anthropological
1
Viết tắt của anthropology
2
Viết tắt của anthropological
1
Viết tắt của anthropology
2
Viết tắt của anthropological