Dịch

anthro

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhân chủng họcdanh từkhông đếm được (uncountable)Anthropology.
  2. Nhà nhân chủng họcdanh từđếm được (countable)An anthropologist.
  3. Nhân vật được nhân hóa, thường được dùng để chỉ những nhân vật có hình dáng giống con người trái ngược với những nhân vật hoang dãdanh từđếm được (countable)An anthropomorphic character, typically used to refer to characters with humanoid forms in contrast with feral characters.
  4. Nhân hóatính từkhông so sánh (not comparable)anthropomorphic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anthroDạng gốc (base form)
  2. anthrosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .., "," , , .
  • .
  • , . , zebra-striped pig-tigers ?

AI