Nghĩa chính
- Than antraxit, than đá cứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of carbonized ancient plants; the hardest and cleanest-burning of all the coals.
- Màu xám than, màu xám đậmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dark grey color.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anthraciteDạng gốc (base form)
- anthracitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meta-anthracitedanh từ | danh từ | Loại than antraxit bị biến chất |
Nguồn gốc (etymology)
anthrac--ite
- từ tiếng Hy Lạp cổἀνθρακῖτιςanthrakîtis“a kind of coal”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc anthraciteVí dụ
- , , : , , “” !Trước đây, khi tác giả còn đi học, các kiến trúc sư chỉ sử dụng một bảng màu rất hạn chế: màu trắng của chủ nghĩa hiện đại, màu đen, một sắc thái thân thiện của màu xám than và màu xám nhạt!
- .Nhà địa chất học ghi nhận một lớp than antraxit dạng phiến chạy giữa hai dải đá phiến sét.
- .Triều Tiên liên tục mở rộng việc xuất khẩu các tài nguyên như than antraxit và quặng sắt sang Trung Quốc.