Dịch

anthracite

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Than antraxit, than đá cứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of carbonized ancient plants; the hardest and cleanest-burning of all the coals.
  2. Màu xám than, màu xám đậmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dark grey color.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anthraciteDạng gốc (base form)
  2. anthracitesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

meta-anthracitedanh từLoại than antraxit bị biến chất

Nguồn gốc (etymology)

anthrac--ite

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀνθρακῖτιςanthrakîtis“a kind of coal”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , : , , “” !Trước đây, khi tác giả còn đi học, các kiến trúc sư chỉ sử dụng một bảng màu rất hạn chế: màu trắng của chủ nghĩa hiện đại, màu đen, một sắc thái thân thiện của màu xám than và màu xám nhạt!
  • .Nhà địa chất học ghi nhận một lớp than antraxit dạng phiến chạy giữa hai dải đá phiến sét.
  • .Triều Tiên liên tục mở rộng việc xuất khẩu các tài nguyên như than antraxit và quặng sắt sang Trung Quốc.

AI