Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
anthracic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) bệnh than
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to anthrax.
Nguồn gốc
(etymology)
anthrax
+
-ic
Ví dụ
anthracic
blood
anthracic
treatment
AI
1
(thuộc) bệnh than
1
(thuộc) bệnh than
1
(thuộc) bệnh than