Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antheap
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tổ kiến
danh từ
anthill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antheap
Dạng gốc
(base form)
antheap
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ant
+
heap
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hormiguero
Tổ kiến
AI
1
Tổ kiến
1
Tổ kiến
1
Tổ kiến