Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anterostapedial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước và bàn đạp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
anterior and stapedial
Nguồn gốc
(etymology)
antero-
+
stapedial
AI
1
Trước và bàn đạp
1
Trước và bàn đạp
1
Trước và bàn đạp