Dịch

antennule

danh từ (noun)
UK/ænˈtɛnjuːl/

Nghĩa chính

  1. Râu nhỏ (của loài tôm... )danh từA small antenna.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antennuleDạng gốc (base form)
  2. antennulesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI