Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antennule
danh từ
(noun)
UK
/
æ
n
ˈ
t
ɛ
n
j
uː
l
/
Nghĩa chính
1
Râu nhỏ (của loài tôm... )
danh từ
A small antenna.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antennule
Dạng gốc
(base form)
antennule
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
antenna
+
-ule
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antennule
antennul
iform
Có dạng anten
tính từ
antennul
ar
Liên quan đến anten hoặc anten
tính từ
antennul
ate
Liên quan đến anten
tính từ
AI
1
Râu nhỏ (của loài tôm... )
1
Râu nhỏ (của loài tôm... )
1
Râu nhỏ (của loài tôm... )