Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antennuliform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có dạng anten
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the form of an antennule
AI
1
Có dạng anten
1
Có dạng anten
1
Có dạng anten