Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ant-hill
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
n
t
h
ɪ
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tổ kiến
danh từ
A mound-shaped nest built or inhabited by ants or termites.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ant-hill
Dạng gốc
(base form)
ant-hill
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ant
+
hill
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hormiguero
Tổ kiến
AI
1
Tổ kiến
1
Tổ kiến
1
Tổ kiến