Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anorchid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu tinh hoàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking testicles.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anorchid
anorchid
ism
Đồng nghĩa với anorchism
danh từ
Từ liên quan
(related word)
cryptorchid
anorchia
anorchism
monorchid
polyorchid
AI
1
Thiếu tinh hoàn
1
Thiếu tinh hoàn
1
Thiếu tinh hoàn