Dịch

anorak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo khoác chống chịu thời tiết nặng có mũ trùm đầu kèm theo; một chiếc áo parka hoặc áo giódanh từA heavy weatherproof jacket with an attached hood; a parka or windcheater.
  2. Người có mối quan tâm bất thường hoặc ám ảnh về một chủ đề thích hợp, đặc biệt là tàu hỏadanh từA person with an unusual or obsessive interest in a niche subject, especially trains.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anorakDạng gốc (base form)
  2. anoraksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Greenlandicannoraaq

Ví dụ

  • ; , , heaven's .
  • uber-geek, anorak's , , , .

AI