Nghĩa chính
- Chiếc áo khoác chống chịu thời tiết nặng có mũ trùm đầu kèm theo; một chiếc áo parka hoặc áo giódanh từA heavy weatherproof jacket with an attached hood; a parka or windcheater.
- Người có mối quan tâm bất thường hoặc ám ảnh về một chủ đề thích hợp, đặc biệt là tàu hỏadanh từA person with an unusual or obsessive interest in a niche subject, especially trains.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anorakDạng gốc (base form)
- anoraksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Greenlandicannoraaq
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc anorakVí dụ
- ; , , heaven's .
- uber-geek, anorak's , , , .