Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anoraked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc áo anorak
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing an anorak.
Nguồn gốc
(etymology)
anorak
+
-ed
AI
1
Mặc áo anorak
1
Mặc áo anorak
1
Mặc áo anorak