Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anoesis
danh từ
(noun)
UK
/
æ
n
əʊ
ˈ
iː
s
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Trạng thái tỉnh nhưng không suy nghĩ được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The reception of impressions or sensations (by the brain) without any intellectual understanding.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
noesis
AI
1
Trạng thái tỉnh nhưng không suy nghĩ được
1
Trạng thái tỉnh nhưng không suy nghĩ được
1
Trạng thái tỉnh nhưng không suy nghĩ được