Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
annular gap junction
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
n
j
ə
l
ɚ ˈ
ɡ
æ
p
ˈ
dʒ
ʌ
ŋ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với connexosome
danh từ
Synonym of connexosome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
annular gap junction
Dạng gốc
(base form)
annular gap junction
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
AGJ
connexosome
AI
1
Đồng nghĩa với connexosome
1
Đồng nghĩa với connexosome
1
Đồng nghĩa với connexosome