Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
annual physical
US
/ˈ
æ
n
.
j
u
.
ə
l
ˈ
f
ɪ
z
ɪ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Khám sức khỏe hằng năm
Ví dụ
She
schedules
an
annual
physical
every
January
.
Cô ấy đặt lịch khám sức khỏe vào tháng Một hằng năm.
Xuất hiện ở từ khác
physical
kết hợp
khám sức khỏe hằng năm
AI
1
Khám sức khỏe hằng năm
1
Khám sức khỏe hằng năm
1
Khám sức khỏe hằng năm