anniv
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của anniversarydanh từAbbreviation of anniversary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- annivDạng gốc (base form)
- annivsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anniversary clockdanh từ | danh từ | Chiếc đồng hồ cơ học đo thời gian bằng con lắc xoắn |