Dịch

anniv

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của anniversarydanh từAbbreviation of anniversary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. annivDạng gốc (base form)
  2. annivsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anniversary clockdanh từChiếc đồng hồ cơ học đo thời gian bằng con lắc xoắn

AI