Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anisomorphic
tính từ
(adjective)
UK
nguồn
US
/
æ
n
ˌ
aɪ
.
s
oʊ
ˈ
m
ɔː
ɹ.
f
ɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lệch hình, lệch dạng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not isomorphic.
Nguồn gốc
(etymology)
aniso-
+
-morphic
AI
1
Lệch hình
1
Lệch hình
1
Lệch hình