Dịch

animating

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Làm sống độngtính từEnlivening.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. animatingDạng gốc (base form)
  2. more animatingSo sánh hơn (comparative)
  3. most animatingSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Anh ấy thực sự là một người anh yêu quý của tôi, và những lá thư của anh ấy đã rất khích lệ và tiếp thêm sức mạnh cho tôi trong sự cô đơn tột cùng
  • .Một cơn sốt đang ngày càng lan rộng đang kích động những kẻ man di
  • , ; . , , .Tất cả bạn bè của anh ấy là gối ôm, và của cô ấy là búp bê; vì vậy họ gắn kết với nhau nhờ sở thích thổi hồn vào những vật vô tri. Tuy nhiên, vì họ không phải là vật vô tri mà là những con người với cảm xúc phức tạp, mối quan hệ của họ đôi khi trở nên căng thẳng

AI