Dịch

anginalike

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của đau thắt ngựctính từResembling or characteristic of angina.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anginalikeDạng gốc (base form)
  2. more anginalikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most anginalikeSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI