Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angelicin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dị vòng ba vòng là đồng phân của psoralen
danh từ
a tricyclic heterocycle that is an isomer of psoralen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
angelicin
Dạng gốc
(base form)
angelicin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
angelica
+
-in
AI
1
Dị vòng ba vòng là đồng phân của psoralen
1
Dị vòng ba vòng là đồng phân của psoralen
1
Dị vòng ba vòng là đồng phân của psoralen