Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anejaculation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không có khả năng xuất tinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The inability to ejaculate.
Nguồn gốc
(etymology)
an-
+
ejaculation
AI
1
Không có khả năng xuất tinh
1
Không có khả năng xuất tinh
1
Không có khả năng xuất tinh