Dịch

androgen

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hocmon namdanh từAny natural or synthetic compound, usually a steroid hormone, that stimulates or controls the development and maintenance of masculine characteristics in vertebrates. A male sex hormone such as testosterone or anabolic steroids.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. androgenDạng gốc (base form)
  2. androgensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

androgen insensitivity syndromedanh từTình trạng một cá nhân không đáp ứng với nội tiết tố nam. Đối với những người có tuyến sinh dục nam, điều này gắn liền với điểm cao hơn trong thang đo Quigley
selective androgen receptor modulatordanh từNhóm thuốc kích hoạt có chọn lọc thụ thể androgen trong các mô cụ thể
complete androgen insensitivity syndromedanh từTình trạng bệnh lý trong đó các tế bào của nhiễm sắc thể XY hoàn toàn không phản ứng với nội tiết tố androgen, dẫn đến sự phát triển của nữ giới thay vì nam giới

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . “,” “ , .”Thật vậy, một chủ đề phổ biến trên looksmax.org dành riêng cho “tối đa hóa tuổi dậy thì”, hoàn chỉnh với “phần giới thiệu về androgen và các yếu tố tăng trưởng, cùng cách áp dụng chúng

AI