Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
androgeny
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với androgenesis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of androgenesis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
androgenesis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
androgeny
androgen
ic
Xem androgen
tính từ
androgen
Hocmon nam
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với androgenesis
1
Đồng nghĩa với androgenesis
1
Đồng nghĩa với androgenesis