Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên gọi nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| D'Andreadanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng Ý |
| Andreanof Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm đảo thuộc quần đảo Aleutian ở phía tây nam Alaska |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam từ tiếng Ý
- A male given name from Italian.
Họ từ (word family)
cùng gốc AndreaVí dụ
- .
- ?
- .