Andreano
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Andreanof Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm đảo thuộc quần đảo Aleutian ở phía tây nam Alaska |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Andreanof Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm đảo thuộc quần đảo Aleutian ở phía tây nam Alaska |