Dịch

ancientry

danh từ (noun)
/ˈeɪn.ʃən.tɹi/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chất lượng hoặc thực tế là cổ xưa hoặc rất cũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or fact of being ancient or very old.
  2. Phong cách cổ xưa, nghi lễ cầu kỳdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Old-fashioned style, elaborate ceremony.
  3. Người cao tuổi, người lớn tuổi, người xưa (gọi chung)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Elderly people, elders, ancients (collectively).
  4. Một cái gì đó cổ xưa (đếm được); đồ cổ (gọi chung)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something ancient (countable); ancient things (collectively).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ancientryDạng gốc (base form)
  2. ancientriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

state and ancientrydanh từPhong cách trang nghiêm, cổ kính

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngày xưa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngày xưa; cổ xưaThe olden days; antiquity.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , &. , ; 636, .
  • , , .
  • , ; , , , —

AI