Dịch

anchorist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với anchoritedanh từSynonym of anchorite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anchoristDạng gốc (base form)
  2. anchoristsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI