Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anatropous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngược (noãn)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having an inverted nucleus, whose apex points to the base.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
amphitropous
orthotropous
Nguồn gốc
(etymology)
an-
+
apotropous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anátropo
Dị hướng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anatropous
anatropous
ly
Một cách anatropous
trạng từ
hemi
anatropous
Đồng nghĩa với hemitropous
tính từ
AI
1
Ngược (noãn)
1
Ngược (noãn)
1
Ngược (noãn)