Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthotropous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thắng (noãn trong bầu hoa)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Growing straight and having the micropyle at the apex
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
campylotropous
anatropous
Nguồn gốc
(etymology)
orthotrope
+
-ous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ortótropo
Trực giao
Họ từ
(word family)
cùng gốc
orthotropous
orthotropous
ly
Một cách trực giao
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
orthotropic
AI
1
Thắng (noãn trong bầu hoa)
1
Thắng (noãn trong bầu hoa)
1
Thắng (noãn trong bầu hoa)