Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anastral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu cúc tây
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking asters
2
Thiếu thiên văn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking an astrosphere
Nguồn gốc
(etymology)
an-
+
astral
AI
1
Thiếu cúc tây
2
Thiếu thiên văn
1
Thiếu cúc tây
2
Thiếu thiên văn
1
Thiếu cúc tây
2
Thiếu thiên văn