Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anarchical
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Hỗn loạn, vô chính phủ
tính từ
Anarchic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anarchical
Dạng gốc
(base form)
more anarchical
So sánh hơn
(comparative)
most anarchical
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
anarchy
+
-ical
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anarchical
anarch
y
Tình trạng vô chính phủ
danh từ
anarchi
st
Người theo chủ nghĩa vô chính phủ
danh từ, tính từ
anarchical
ly
Xem anarchic
trạng từ
AI
1
Hỗn loạn
1
Hỗn loạn
1
Hỗn loạn