Dịch

anaphylactic

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem anaphylaxistính từPertaining to anaphylaxis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

anaphylactic shockdanh từSốc phản vệ

Ví dụ

  • .Phấn hoa có thể gây sốc phản vệ khi hít phải.
  • sốc phản vệ

AI