Nghĩa chính
- Xem anaphylaxistính từPertaining to anaphylaxis.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anaphylactic shockdanh từ | danh từ | Sốc phản vệ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc anaphylacticVí dụ
- .Phấn hoa có thể gây sốc phản vệ khi hít phải.
- sốc phản vệ