Dịch

analyte

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chất đang được phân tíchdanh từAny substance undergoing analysis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. analyteDạng gốc (base form)
  2. analytesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI