Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multianalyte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiều chất phân tích
danh từ
đứng trước danh từ
(attributive)
multiple analytes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multianalyte
Dạng gốc
(base form)
multianalyte
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
analyte
AI
1
Nhiều chất phân tích
1
Nhiều chất phân tích
1
Nhiều chất phân tích