Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
analogousness
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
n
æ
l
.
ə
.
ɡ
ə
s
.
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tính tương tự, tính giống nhau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being analogous.
Nguồn gốc
(etymology)
analogous
+
-ness
AI
1
Tính tương tự
1
Tính tương tự
1
Tính tương tự