Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
anal intercourse
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
n
ə
l
ˈ
ɪ
n
.
t
ɚˌ
k
ɔɹ
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quan hệ tình dục qua đường hậu môn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Anal sex.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anal
Quan hệ tình dục qua đường hậu môn
reventar
Quan hệ tình dục qua đường hậu môn
Ví dụ
How
many
different
people
have
you
had
anal
intercourse
with
during
the
last
month
?
You
want
to
have
anal
intercourse
with
me
,
but
I
am
not
interested
.
Buggery
and
sodomy
are
synonyms
for
anal
intercourse
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Quan hệ tình dục qua đường hậu môn
1
Quan hệ tình dục qua đường hậu môn
1
Quan hệ tình dục qua đường hậu môn