Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anaerophyte
danh từ
(noun)
/
ə
ˈ
n
eɪ
ə
ɹ
əʊ
f
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Thực vật kỵ khí
danh từ
Any plant that does not require a direct supply of air
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anaerophyte
Dạng gốc
(base form)
anaerophyte
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
aerophyte
Nguồn gốc
(etymology)
an-
“not”
+
aerophyte
AI
1
Thực vật kỵ khí
1
Thực vật kỵ khí
1
Thực vật kỵ khí